hand over
/hænd ˈoʊvər/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
trang trọngthông thường
Giao, chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm cho người khác.
She handed over the keys to her new apartment.
Cô ấy giao lại chìa khóa cho căn hộ mới của mình.
The company will hand over the project to a new team.
Công ty sẽ giao dự án cho một nhóm mới.
💡
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.
Cụm từ kết hợp
hand over the keysgiao lại chìa khóahand over responsibilitygiao lại trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hand inđộng từ cụm
nộp
hand outđộng từ cụm
phát, phân phát
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'hand over' khi muốn nhấn mạnh việc chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm.
⚡Quy tắc vàng
Chú ý ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, 'hand over' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hand' (giữ, cầm) và 'over' (qua, sang), có nghĩa là chuyển giao.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.
Phân tích từ
hand
giữ, cầm
rootover
qua, sang
prepositionTừ Điển Anh Việt