Looking up...
The detective asked the suspect to hand over the stolen item.
Cảnh sát yêu cầu nghi phạm giao lại vật bị trộm.
Giao, chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm cho người khác.
She handed over the keys to her new apartment.
Cô ấy giao lại chìa khóa cho căn hộ mới của mình.
The company will hand over the project to a new team.
Công ty sẽ giao dự án cho một nhóm mới.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.
Dùng 'hand over' khi muốn nhấn mạnh việc chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm.
Trong tiếng Anh, 'hand over' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.
Từ ghép từ 'hand' (giữ, cầm) và 'over' (qua, sang), có nghĩa là chuyển giao.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.