go all out

/ɡoʊ ɔːl aʊt/
phraseTrung cấp làm hết sức mình
thông thường

Làm hết sức mình, cố gắng hết sức có thể để đạt được mục tiêu hoặc tạo ra kết quả tốt nhất.

The company went all out to win the contract.

Công ty đã cố gắng hết sức để giành được hợp đồng.

He went all out in the final round of the competition.

Anh ấy đã cố gắng hết sức trong vòng cuối của cuộc thi.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa, như trong công việc, thể thao hoặc các sự kiện đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

go all out forcố gắng hết sức chogo all out tocố gắng hết sức để

Cụm từ liên quan

give it one's allcụm từ
cố gắng hết sức mình
spare no effortcụm từ
không tiết kiệm sức lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu nỗ lực tối đa

Biểu thức này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng tối đa của một người hoặc một nhóm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Biểu thức này không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc khi chỉ cần nỗ lực bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng biểu thức này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20 để mô tả sự cố gắng tối đa.

📝Ghi chú sử dụng

Biểu thức này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nỗ lực tối đa, như trong công việc, thể thao hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó có thể được sử dụng để mô tả sự cố gắng của một cá nhân hoặc một nhóm.

Phân tích từ

go
đi, làm
verb
+
all
tất cả, hết
adverb
+
out
ra, hết sức
adverb
Từ Điển Anh Việt