go above and beyond

/ɡoʊ əˈbʌv ənd bɪˈjɒnd/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Làm việc vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường, thể hiện sự tận tâm và sự chuyên nghiệp cao.
Nghĩa đen
Đi trên và vượt qua
Phân tích nghĩa đen
gođi+abovetrên+and+beyondvượt qua
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng vượt qua giới hạn thông thường để đạt được kết quả tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường làm việc, khi một nhân viên cố gắng vượt quá yêu cầu của công việc để hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để khen ngợi hoặc đánh giá cao sự đóng góp của một người.
💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Làm việc vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường, thường để thể hiện sự tận tâm và sự chuyên nghiệp cao.

The employee went above and beyond to ensure the project was completed on time.

Nhân viên đã làm việc vượt quá mong đợi để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.

She always goes above and beyond for her customers.

Cô ấy luôn làm việc vượt quá mong đợi cho khách hàng của mình.

💡

Thường được sử dụng để khen ngợi hoặc đánh giá cao sự đóng góp của một người trong công việc.

Cụm từ kết hợp

go above and beyondlàm việc vượt quá mong đợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go the extra milecụm từ
làm việc vượt quá mong đợi
exceed expectationscụm từ
vượt quá kỳ vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Thành ngữ này thường được sử dụng để khen ngợi hoặc đánh giá cao sự đóng góp của một người trong công việc.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng

Dùng để mô tả hành động vượt quá yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả hành động vượt quá yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thông thường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để khen ngợi hoặc đánh giá cao sự đóng góp của một người.

Phân tích từ

go
đi
root
+
above
trên
root
+
and
root
+
beyond
vượt qua
root
Từ Điển Anh Việt