Looking up...
Di chuyển hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều vị trí, ý kiến, hoặc tình trạng một cách liên tục.
He went back and forth about whether to accept the job offer.
Anh ấy lưỡng lự về việc chấp nhận lời mời làm việc hay không.
The pendulum goes back and forth.
Con lắc đi lại liên tục.
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ không quyết định.
Dùng cho hành động hoặc suy nghĩ liên tục chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi), 'back' (trở lại), 'and' (và), 'forth' (tiến lên).
Thường được sử dụng để mô tả hành động vật lý hoặc suy nghĩ không quyết định.