go against the grain
/ɡoʊ əˈɡeɪnst ðə ɡreɪn/idiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Làm điều gì đó trái ngược với xu hướng hoặc ý kiến chung, thường là do sự tự tin hoặc sự kiên quyết.
He chose to go against the grain by refusing to conform to societal expectations.
Anh ấy chọn đối nghịch với xu hướng bằng cách từ chối tuân theo những kỳ vọng xã hội.
💡
Thường dùng để mô tả hành động của một người không theo luồng chính hoặc ý kiến đa số.
Cụm từ kết hợp
go against the grainđối nghịch với xu hướng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
swim against the currentthành ngữ
đối nghịch với luồng chính
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả hành động của một người không theo luồng chính hoặc ý kiến đa số.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Không dùng để mô tả việc cắt gỗ hoặc hoạt động vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến việc cắt gỗ ngược chiều sợi gỗ (grain), điều này khó khăn hơn và có thể gây hỏng gỗ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp để mô tả hành động của một người không theo luồng chính.
Phân tích từ
go
đi, làm
verbagainst
đối nghịch với
prepositionthe grain
luồng chính, xu hướng
noun phraseTừ Điển Anh Việt