Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go against the grain

go against the grain

/ɡoʊ əˈɡeɪnst ðə ɡreɪn/◆thành ngữ
đối nghịch với xu hướng

She decided to go against the grain and start her own business instead of following the traditional career path.

Cô ấy quyết định đối nghịch với xu hướng và bắt đầu kinh doanh riêng thay vì theo con đường nghề nghiệp truyền thống.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều gì đó trái ngược với xu hướng hoặc ý kiến chung, thường là do sự tự tin hoặc sự kiên quyết.
¶ Nghĩa đen
Đi ngược chiều sợi gỗ (grain) khi cắt gỗ.
Phân tích nghĩa đen
gođi+againstđối nghịch với+the grainsợi gỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc cắt gỗ ngược chiều sợi gỗ, điều này khó khăn hơn và có thể gây hỏng gỗ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định không theo luồng chính của xã hội và bắt đầu kinh doanh riêng.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến việc cắt gỗ ngược chiều sợi gỗ, điều này khó khăn hơn và có thể gây hỏng gỗ.
thông thường

Làm điều gì đó trái ngược với xu hướng hoặc ý kiến chung, thường là do sự tự tin hoặc sự kiên quyết.

He chose to go against the grain by refusing to conform to societal expectations.

Anh ấy chọn đối nghịch với xu hướng bằng cách từ chối tuân theo những kỳ vọng xã hội.

Thường dùng để mô tả hành động của một người không theo luồng chính hoặc ý kiến đa số.

Cụm từ kết hợp

go against the grainđối nghịch với xu hướng

Từ đồng nghĩa

defy conventionbuck the trendswim against the current

Từ trái nghĩa

follow the crowdconformgo with the flow

Cụm từ liên quan

swim against the currentthành ngữ
đối nghịch với luồng chính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả hành động của một người không theo luồng chính hoặc ý kiến đa số.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả việc cắt gỗ hoặc hoạt động vật lý.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến việc cắt gỗ ngược chiều sợi gỗ (grain), điều này khó khăn hơn và có thể gây hỏng gỗ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp để mô tả hành động của một người không theo luồng chính.

Phân tích từ

go
đi, làm
verb
+
against
đối nghịch với
preposition
+
the grain
luồng chính, xu hướng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.