go against the crowd

/ɡoʊ əˈɡeɪnst ðə kraʊd/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm điều gì đó trái với ý kiến hoặc hành động của đa số, thường do sự tự tin hoặc sự khác biệt trong quan điểm.
Nghĩa đen
Đi ngược chiều với quần chúng.
Phân tích nghĩa đen
gođi+againsttrái với+the crowdquần chúng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người đi ngược chiều với luồng người khác, thể hiện sự khác biệt và độc lập.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người quyết định đề xuất một ý kiến trái với đa số để thể hiện sự độc lập và tự tin.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này phản ánh giá trị của xã hội phương Tây về sự độc lập và tự do trong quyết định.
thông thường

Làm điều gì đó trái với ý kiến hoặc hành động của đa số, thường do sự tự tin hoặc sự khác biệt trong quan điểm.

She decided to go against the crowd and pursue a career in art instead of business.

Cô ấy quyết định đi ngược dòng và theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật thay vì kinh doanh.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng hoặc sự độc lập trong quyết định.

Cụm từ kết hợp

go against the grainđi ngược chiều với luồnggo against the tideđi ngược dòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
để suy nghĩ sáng tạo và không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu idiom này thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng hoặc sự độc lập trong quyết định.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến sự bất đồng hoặc sự độc lập.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự khác biệt với đa số.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự độc lập hoặc sự bất đồng.

Phân tích từ

go
đi, hành động
verb
+
against
trái với
preposition
+
the crowd
đa số, quần chúng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt