go against the crowd
/ɡoʊ əˈɡeɪnst ðə kraʊd/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Làm điều gì đó trái với ý kiến hoặc hành động của đa số, thường do sự tự tin hoặc sự khác biệt trong quan điểm.
She decided to go against the crowd and pursue a career in art instead of business.
Cô ấy quyết định đi ngược dòng và theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật thay vì kinh doanh.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng hoặc sự độc lập trong quyết định.
Cụm từ kết hợp
go against the grainđi ngược chiều với luồnggo against the tideđi ngược dòng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
think outside the boxthành ngữ
để suy nghĩ sáng tạo và không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu idiom này thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng hoặc sự độc lập trong quyết định.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, thường liên quan đến sự bất đồng hoặc sự độc lập.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự khác biệt với đa số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự độc lập hoặc sự bất đồng.
Phân tích từ
go
đi, hành động
verbagainst
trái với
prepositionthe crowd
đa số, quần chúng
noun phraseTừ Điển Anh Việt