Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go down in flames

go down in flames

/ɡoʊ daʊn ɪn fleɪmz/◆thành ngữ
thất bại hoàn toàn

The startup went down in flames after its product failed to attract users.

Công ty khởi nghiệp đã bốc cháy sau khi sản phẩm của họ không thu hút được người dùng.


◆ Nghĩa thực sự
Thất bại một cách hoàn toàn và rõ ràng, thường với hậu quả nghiêm trọng.
¶ Nghĩa đen
Đi xuống trong ngọn lửa
Phân tích nghĩa đen
go downđi xuống+in flamestrong ngọn lửa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chiếc máy bay rơi và bốc cháy, biểu tượng cho sự thất bại hoàn toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một dự án kinh doanh lớn thất bại hoàn toàn sau khi không thu hút được khách hàng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, và có nguồn gốc từ hình ảnh của máy bay rơi và bốc cháy trong chiến tranh.
thông thường

Thất bại một cách hoàn toàn và rõ ràng, thường với hậu quả nghiêm trọng.

His political campaign went down in flames after the scandal broke.

Chiến dịch tranh cử của anh ấy đã bốc cháy sau khi scandal bùng nổ.

The new product launch went down in flames due to poor planning.

Lần ra mắt sản phẩm mới đã thất bại hoàn toàn vì kế hoạch kém.

Thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, có thể liên quan đến kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án quan trọng.

Cụm từ kết hợp

go down in flames spectacularlybốc cháy một cách rực rỡgo down in flames quicklybốc cháy nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

crash and burnfail spectacularlycollapse completely

Từ trái nghĩa

succeed brilliantlythriveachieve great success

Cụm từ liên quan

crash and burnthành ngữ
thất bại một cách đau đớn
hit the skidsthành ngữ
bắt đầu xuống dốc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Nếu bạn muốn nói về một sự thất bại nhỏ hoặc không nghiêm trọng, hãy chọn từ khác như 'fail' hoặc 'flop'.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh của một chiếc máy bay rơi và bốc cháy, biểu tượng cho sự thất bại hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án lớn. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

go down
bắt đầu xuống dốc
phrase
+
in flames
bốc cháy
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.