Looking up...
Thất bại một cách hoàn toàn và rõ ràng, thường với hậu quả nghiêm trọng.
His political campaign went down in flames after the scandal broke.
Chiến dịch tranh cử của anh ấy đã bốc cháy sau khi scandal bùng nổ.
The new product launch went down in flames due to poor planning.
Lần ra mắt sản phẩm mới đã thất bại hoàn toàn vì kế hoạch kém.
Thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, có thể liên quan đến kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án quan trọng.
Câu này thường dùng để mô tả sự thất bại lớn, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.
Nếu bạn muốn nói về một sự thất bại nhỏ hoặc không nghiêm trọng, hãy chọn từ khác như 'fail' hoặc 'flop'.
Nguồn gốc từ hình ảnh của một chiếc máy bay rơi và bốc cháy, biểu tượng cho sự thất bại hoàn toàn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án lớn. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước tùy theo ngữ cảnh.