go bankrupt

/ɡoʊ bæŋkˈrʌpt/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
💰Tài chính
trang trọng

Mất khả năng thanh toán nợ và phải ngừng hoạt động do không còn tài chính.

Many small businesses go bankrupt during economic recessions.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đi vào tình trạng phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Cụm từ kết hợp

go bankruptđi vào tình trạng phá sảndeclare bankruptcytuyên bố phá sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

file for bankruptcycụm từ
nộp đơn xin phá sản
be insolventcụm từ
không có khả năng thanh toán nợ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'go bankrupt' khi muốn nói về tình trạng phá sản của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi vào) và 'bankrupt' (phá sản).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để mô tả tình trạng một doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ.

Phân tích từ

go
đi vào
verb
+
bankrupt
phá sản
adjective
Từ Điển Anh Việt