Looking up...
She is fond of reading books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.
có tình cảm yêu mến, thích thú
He is fond of his new puppy.
Anh ấy rất thích chú cún con mới.
They are fond of each other despite their arguments.
Họ thích nhau mặc dù hay tranh cãi.
Thường đi kèm với giới từ 'of' (fond of). Không dùng để diễn tả tình yêu mãnh liệt như 'love'.
dễ thương, đáng yêu (dùng cho vật)
The fond memories of childhood make her smile.
Những kỷ niệm tuổi thơ đáng yêu khiến cô ấy mỉm cười.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
'Fond of' luôn đi kèm với danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Ví dụ: 'I'm fond of swimming' (Tôi thích bơi lội), không dùng 'I'm fond to swim'.
'Fond' thể hiện sự thích thú nhẹ nhàng, trong khi 'love' thể hiện tình cảm mạnh mẽ. Ví dụ: 'I'm fond of coffee' (Tôi thích cà phê) không bằng 'I love coffee' (Tôi yêu cà phê).
Từ tiếng Anh cổ 'fonn' (niềm vui, niềm đam mê), có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'funn' (niềm vui).
Không dùng để diễn tả hành động yêu thương trực tiếp (ví dụ: 'fond of hugging' là sai). Luôn đi kèm với giới từ 'of'.