Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fool

/fuːl/
noun, verb★Trung cấp— người ngốc
thông thường

Người dễ bị lừa dối hoặc không thông minh.

Don't be fooled by his friendly smile.

Đừng bị lừa bởi nụ cười thân thiện của anh ấy.

💡

Thường dùng để chỉ người dễ bị lừa hoặc không thông minh.

thông thường

Làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị xấu hổ.

She fooled her boss into thinking she was sick.

Cô ấy đã lừa trưởng phòng nghĩ rằng cô ấy ốm.

💡

Dùng như động từ để chỉ hành động lừa dối hoặc làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch.

Cụm từ kết hợp

make a fool of oneselflàm cho mình trở nên ngốc nghếchfool aroundchơi đùa, làm điều không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

idiotmoronsimpleton

Từ trái nghĩa

geniusintelligentwise

Cụm từ liên quan

fool's errandcụm từ
việc vô ích
fool's paradisecụm từ
thế giới ảo tưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'fool' trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng từ 'fool' trong các cuộc trò chuyện chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fōl', có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'không thông minh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách.

Phân tích từ

fool
người ngốc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.