Looking up...
Người dễ bị lừa dối hoặc không thông minh.
Don't be fooled by his friendly smile.
Đừng bị lừa bởi nụ cười thân thiện của anh ấy.
Thường dùng để chỉ người dễ bị lừa hoặc không thông minh.
Làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị xấu hổ.
She fooled her boss into thinking she was sick.
Cô ấy đã lừa trưởng phòng nghĩ rằng cô ấy ốm.
Dùng như động từ để chỉ hành động lừa dối hoặc làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch.
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fōl', có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'không thông minh'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục và có thể gây xúc phạm nếu dùng sai cách.