Looking up...
I hurt my foot while playing soccer.
Tôi bị đau bàn chân khi chơi bóng đá.
bộ phận dưới cùng của chân, dùng để đi lại
She has small feet.
Cô ấy có đôi bàn chân nhỏ.
He stepped on my foot by accident.
Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.
Số nhiều là 'feet'.
đơn vị đo chiều dài bằng 0.3048 mét
The table is 6 feet long.
Cái bàn dài 6 foot.
Thường viết tắt là 'ft'.
phần dưới cùng hoặc đáy của vật gì đó
The foot of the mountain is covered in trees.
Chân núi được bao phủ bởi cây cối.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Foot là dạng số ít, feet là dạng số nhiều. Ví dụ: 'I have one foot' (Tôi có một bàn chân), 'I have two feet' (Tôi có hai bàn chân).
Khi nói về chiều cao hoặc chiều dài, 'foot' và 'feet' là đơn vị đo lường phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Ví dụ: 'He is 6 feet tall' (Anh ấy cao 6 foot).
Từ tiếng Anh cổ 'fōt', xuất phát từ tiếng German cổ 'fōts', liên quan đến tiếng Latin 'pes', tiếng Hy Lạp 'πούς' (poús).
Từ 'foot' thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Khi nói về đơn vị đo lường, có thể viết tắt là 'ft' (e.g., 5ft 10in).