Looking up...
After the dinner, John insisted on footing the bill.
Sau bữa tối, John khăng khăng chịu trách nhiệm trả tiền.
Chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí cho một khoản tiền lớn, thường không mong muốn.
The company had to foot the bill for the unexpected legal fees.
Công ty phải chịu trách nhiệm trả toàn bộ khoản phí pháp lý phát sinh.
He didn’t want to foot the bill for his friend’s mistakes.
Anh ấy không muốn chịu trách nhiệm trả tiền cho những sai lầm của bạn mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh việc một người phải trả tiền cho những khoản phát sinh ngoài dự kiến.
'Foot the bill' nhấn mạnh trách nhiệm phải trả toàn bộ khoản tiền lớn, thường không mong muốn, trong khi 'pay the bill' chỉ đơn thuần là thanh toán hóa đơn.
Dùng khi bạn phải trả tiền cho một khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc.
Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hình ảnh người phục vụ ghi hóa đơn (bill) bằng chân (foot) trên sàn nhà. Theo thời gian, nghĩa bóng chuyển thành hành động chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ khoản tiền.
Thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý.