For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

food

/fuːd/
noun★Cơ bản
chung

Các loại thức ăn được sử dụng để nuôi dưỡng cơ thể, bao gồm cả thực phẩm tươi, chế biến và các sản phẩm từ thực vật hoặc động vật.

Healthy food is essential for a balanced diet.

Thức ăn lành mạnh là cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng.

The restaurant offers a variety of food from different cultures.

Quán ăn này cung cấp nhiều loại thức ăn từ các nền văn hóa khác nhau.

💡

Thức ăn có thể bao gồm cả thực phẩm tươi, chế biến, hoặc các sản phẩm từ thực vật và động vật.

Cụm từ kết hợp

fast foodthức ăn nhanhjunk foodthức ăn không lành mạnhorganic foodthức ăn hữu cơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

food poisoningcụm từ
ngộ độc thực phẩm
food chaincụm từ
chuỗi thức ăn
food bankcụm từ
ngân hàng thực phẩm

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'food' trong ngữ cảnh đúng

Từ 'food' thường được sử dụng để chỉ các loại thức ăn được sử dụng để nuôi dưỡng cơ thể. Nó có thể bao gồm cả thực phẩm tươi, chế biến và các sản phẩm từ thực vật hoặc động vật.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'food' với 'meal'

'Food' chỉ chung chung về thức ăn, còn 'meal' thường chỉ đến một bữa ăn cụ thể như breakfast, lunch, dinner.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōd', có nghĩa là 'thức ăn, thức ăn nuôi dưỡng'. Nó có liên quan đến từ 'fedan' có nghĩa là 'nuôi dưỡng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'food' thường được sử dụng để chỉ các loại thức ăn được sử dụng để nuôi dưỡng cơ thể. Nó có thể bao gồm cả thực phẩm tươi, chế biến và các sản phẩm từ thực vật hoặc động vật.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →