dislike
/dɪsˈlaɪk/verb★Trung cấp— ghét
thông thường
Cảm giác không thích hoặc ghét một người, vật hoặc điều gì đó.
He dislikes loud noises.
Anh ấy ghét tiếng ồn.
I dislike when people are late.
Tôi ghét khi mọi người đến muộn.
💡
Thường dùng để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Dislike' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong văn bản chính thức, có thể dùng 'detest' hoặc 'abhor'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dislike' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'like' (nghĩa là 'thích').
📝Ghi chú sử dụng
Dùng 'dislike' để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like' nhưng không mạnh mẽ như 'hate'.
Phân tích từ
dis-
không
prefixlike
thích
rootTừ Điển Anh Việt