For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

food for thought

/fuːd fɔːr θɔːt/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Một ý tưởng hoặc thông tin gây cho người ta suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét lại quan điểm.
¶ Nghĩa đen
Thức ăn để cho trí óc.
Phân tích nghĩa đen
foodthức ăn+forcho+thoughttrí óc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc cung cấp thức ăn cho trí óc, nghĩa là cung cấp thông tin hoặc ý tưởng để suy nghĩ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về một chủ đề nghiêm túc, ai đó có thể nói: 'Đây là một điểm để suy nghĩ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng thông tin và ý kiến có thể 'dinh dưỡng' cho trí óc, giống như thức ăn cho cơ thể.
thông thường

Một ý tưởng hoặc thông tin gây cho người ta suy nghĩ sâu sắc hoặc xem xét lại quan điểm.

His speech gave us a lot of food for thought.

Bài phát biểu của anh ấy đã cho chúng tôi rất nhiều điều để suy nghĩ.

💡

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một ý kiến hoặc thông tin đáng để suy ngẫm.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

food for the soulcụm từ
Điều làm cho tâm hồn thoải mái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Bạn có thể dùng cụm từ này trong văn học để nhấn mạnh một ý tưởng quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng một ý kiến hay thông tin có thể 'dinh dưỡng' cho trí óc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhấn mạnh rằng một ý kiến đáng để suy ngẫm.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →