Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. following someone

following someone

/ˈfɒləʊɪŋ ˈsʌmwʌn/
theo dõi ai đó

She was following someone on social media.

Cô ấy đang theo dõi ai đó trên mạng xã hội.


thông thường

Hành động theo dõi hoặc quan sát ai đó, thường là một người khác, để biết được hành động hoặc vị trí của họ.

The detective was following someone suspicious.

Cảnh sát đang theo dõi một người đáng nghi ngờ.

He stopped following someone who was rude to him.

Anh ấy ngừng theo dõi một người đã xấu hổ với anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, mạng xã hội hoặc trong các hoạt động theo dõi.

Cụm từ kết hợp

follow someone on social mediatheo dõi ai đó trên mạng xã hộifollow someone's advicetheo lời khuyên của ai đó

Từ đồng nghĩa

tracking someonemonitoring someoneshadowing someone

Từ trái nghĩa

ignoring someoneleaving someone alone

Cụm từ liên quan

follow upđộng từ cụm
tiếp tục theo dõi hoặc làm tiếp
follow throughđộng từ cụm
tiếp tục thực hiện một hành động

Mẹo hay

Sử dụng trong mạng xã hội

Trong ngữ cảnh mạng xã hội, 'following someone' thường có nghĩa là theo dõi tài khoản của họ để xem bài đăng mới nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'following someone' được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như theo dõi một người trên mạng xã hội hoặc theo dõi một người đáng nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ 'follow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fylian', có nghĩa là 'theo dõi' hoặc 'chăm sóc'. 'Someone' là từ chỉ một người không rõ danh tính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, mạng xã hội hoặc trong các hoạt động theo dõi. Có thể mang ý nghĩa tích cực (như theo dõi một người bạn) hoặc tiêu cực (như theo dõi một người đáng nghi ngờ).

Phân tích từ

following
theo dõi
verb
+
someone
ai đó
pronoun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.