hate
/heɪt/verb★Trung cấp
thông thường
Cảm giác ghét thù, chán ghét mạnh mẽ đối với ai hoặc cái gì đó.
He hates spicy food.
Anh ấy ghét món ăn cay.
I hate waiting in long lines.
Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng dài.
💡
Thường được sử dụng để diễn tả sự không thích hoặc ghét thù mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
hate to sayghét phải nóihate it whenghét khihate to doghét phải làm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hate speechcụm từ
lời nói thù ghét
hate crimecụm từ
tội ác do thù ghét
💡Mẹo hay
Sử dụng 'hate' trong câu
'Hate' thường được sử dụng với động từ chính để diễn tả hành động hoặc tình huống cụ thể mà người ta ghét.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hate' và 'dislike'
'Hate' diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn so với 'dislike', mà chỉ diễn tả sự không thích.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'haten' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ghét'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để diễn tả sự ghét thù hoặc sự không thích mạnh mẽ. Có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc để diễn tả sự tức giận.
Phân tích từ
hate
ghét
rootTừ Điển Anh Việt