Looking up...
Please follow the instructions carefully to assemble the furniture.
Vui lòng tuân theo hướng dẫn một cách cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất.
Việc hành động theo những chỉ dẫn hoặc quy trình được đưa ra.
The employee was praised for following instructions without deviation.
Nhân viên được khen ngợi vì đã tuân theo hướng dẫn một cách chính xác.
Following instructions is crucial in emergency situations.
Tuân theo hướng dẫn là điều quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu độ chính xác cao.
Cụm từ 'following instructions' thường đứng sau động từ 'to be' hoặc sau động từ hành động như 'need', 'require', 'demand'. Ví dụ: 'Employees must follow instructions.' (Nhân viên phải tuân theo hướng dẫn.)
'Following instructions' (không có mạo từ) thường mang nghĩa tổng quát về hành động tuân thủ hướng dẫn. 'Following the instructions' (có mạo từ) nhấn mạnh vào các hướng dẫn cụ thể đã được đề cập trước đó.
Tổ hợp từ 'following' (hiện tại phân từ của 'follow', nghĩa là 'tuân theo') và 'instructions' (số nhiều của 'instruction', nghĩa là 'hướng dẫn'). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, phản ánh nhu cầu giao tiếp rõ ràng trong các quy trình và hệ thống.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong công việc, giáo dục, hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 'following the instructions' (theo sau hướng dẫn) trong ngữ cảnh động từ.