following
tiếp theoThe following day, we visited the museum.
Ngày tiếp theo, chúng tôi đến thăm viện bảo tàng.
sẽ xảy ra hoặc xảy ra ngay sau đó
She will explain the following steps in detail.
Cô ấy sẽ giải thích các bước tiếp theo một cách chi tiết.
Thường dùng trong văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc tường thuật.
sau đây, dưới đây
The following items are required for the application.
Các mục sau đây là bắt buộc cho đơn đăng ký.
Dùng để liệt kê danh sách hoặc thông tin.
người hoặc vật theo sau
A crowd of followers gathered outside the stadium.
Một đám đông người theo dõi tụ tập bên ngoài sân vận động.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc thể thao.
sau khi đã đề cập
The following is a summary of the meeting.
Sau đây là bản tóm tắt cuộc họp.
Dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong văn bản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'following' và 'next'
'Following' nhấn mạnh sự liên tục hoặc thứ tự (e.g., 'the following chapter'), trong khi 'next' chỉ đơn thuần là thứ tự tiếp theo (e.g., 'next chapter').
Quy tắc vàng
Vị trí của 'following'
Khi 'following' đứng trước danh từ, nó hoạt động như tính từ (e.g., 'the following day'). Khi đứng độc lập hoặc sau danh từ, nó có thể là danh từ (e.g., 'his followers').
Nguồn gốc từ
Từ 'following' xuất phát từ động từ 'follow' (theo sau) trong tiếng Anh cổ 'folgen' (tiếng Đức cổ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sequi' (theo sau).
Ghi chú sử dụng
1. 'Following' có thể đứng đầu câu như giới từ (e.g., 'Following the meeting, we had lunch.'). 2. Khi dùng như danh từ, thường chỉ người hâm mộ hoặc người ủng hộ (e.g., 'He has many followers on social media.'). 3. Không nhầm lẫn với 'following' trong ngữ cảnh 'the following' (sau đây) với 'the follow-up' (sự theo dõi, tiếp nối).