following

/ˈfɒləʊɪŋ/
adjectivenounTrung cấp sau đó
trang trọng

Được liệt kê hoặc đề cập ngay sau đó trong văn bản hoặc danh sách.

Please refer to the following documents for more details.

Vui lòng tham khảo các tài liệu sau đây để biết thêm chi tiết.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc hướng dẫn.

thông thường

Đang theo dõi hoặc quan sát ai đó hoặc cái gì đó.

She is following the latest trends in fashion.

Cô ấy đang theo dõi các xu hướng thời trang mới nhất.

💡

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

following instructionshướng dẫn saufollowing someonetheo dõi ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'following' trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, 'following' thường được sử dụng để chỉ các thông tin hoặc hướng dẫn được liệt kê sau đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'following' và 'preceding'

'Following' chỉ đến những gì xảy ra sau, còn 'preceding' chỉ đến những gì xảy ra trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'following' có nguồn gốc từ động từ 'follow' (theo dõi), có nghĩa là 'đang theo dõi' hoặc 'được liệt kê sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'following' có thể là một tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'sau đó' hoặc 'đang theo dõi'.

Phân tích từ

follow
theo dõi
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt