Looking up...
Một cơ hội hoặc khả năng tương lai có thể xảy ra.
The company has bright prospects for expansion.
Công ty có những triển vọng rộng rãi về việc mở rộng.
Thường dùng để nói về tương lai tiềm năng trong kinh doanh, sự nghiệp, hoặc các dự án.
Một người hoặc một khu vực được xem xét để làm việc hoặc phát triển.
The sales team is evaluating new prospects for potential clients.
Đội bán hàng đang đánh giá các đối tượng tiềm năng để trở thành khách hàng.
Trong kinh doanh, 'prospect' có thể chỉ một khách hàng tiềm năng hoặc một khu vực mới để phát triển.
'Prospect' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội phát triển.
'Prospect' thường liên quan đến tương lai tiềm năng, còn 'opportunity' có thể dùng cho cơ hội cụ thể hơn.
Từ gốc Latin 'prospectus', có nghĩa là 'được nhìn thấy trước' hoặc 'tương lai'.
Trong tiếng Anh, 'prospect' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến cơ hội hoặc triển vọng. Trong tiếng Việt, 'cơ hội' là từ phổ biến nhất để dịch 'prospect'.