Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prospect

/ˈprɒspɛkt/
noun★Trung cấp
chung

Một cơ hội hoặc khả năng tương lai có thể xảy ra.

The company has bright prospects for expansion.

Công ty có những triển vọng rộng rãi về việc mở rộng.

💡

Thường dùng để nói về tương lai tiềm năng trong kinh doanh, sự nghiệp, hoặc các dự án.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một người hoặc một khu vực được xem xét để làm việc hoặc phát triển.

The sales team is evaluating new prospects for potential clients.

Đội bán hàng đang đánh giá các đối tượng tiềm năng để trở thành khách hàng.

💡

Trong kinh doanh, 'prospect' có thể chỉ một khách hàng tiềm năng hoặc một khu vực mới để phát triển.

Cụm từ kết hợp

bright prospectstriển vọng sáng sủabusiness prospectcơ hội kinh doanhprospect for growthcơ hội phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prospect forcụm từ
tìm kiếm cơ hội
prospect ofcụm từ
cơ hội về

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

'Prospect' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội phát triển.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prospect' và 'opportunity'

'Prospect' thường liên quan đến tương lai tiềm năng, còn 'opportunity' có thể dùng cho cơ hội cụ thể hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prospectus', có nghĩa là 'được nhìn thấy trước' hoặc 'tương lai'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prospect' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến cơ hội hoặc triển vọng. Trong tiếng Việt, 'cơ hội' là từ phổ biến nhất để dịch 'prospect'.

Phân tích từ

prospect
tương lai tiềm năng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.