exceed expectations

/ɪkˈsiːd ɪɡˈzɛkˈteɪʃənz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Vượt quá mong đợi, làm tốt hơn những gì người khác kỳ vọng.

The team's performance exceeded expectations this quarter.

Hiệu suất của nhóm vượt quá kỳ vọng trong quý này.

She exceeded expectations by completing the project ahead of schedule.

Cô ấy vượt quá kỳ vọng bằng cách hoàn thành dự án trước thời hạn.

💡

Thường dùng để mô tả kết quả tốt hơn dự kiến hoặc kỳ vọng.

Cụm từ kết hợp

exceed expectationsvượt quá kỳ vọngmeet expectationsđáp ứng kỳ vọngfall short of expectationskhông đáp ứng kỳ vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

meet expectationscụm từ
đáp ứng kỳ vọng
fall short of expectationscụm từ
không đáp ứng kỳ vọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng để mô tả kết quả tốt hơn kỳ vọng trong các báo cáo, đánh giá hoặc cuộc họp.

📖Nguồn gốc từ

Từ "exceed" (vượt quá) và "expectations" (kỳ vọng) kết hợp lại để tạo thành một cụm từ thường dùng trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, giáo dục hoặc đánh giá hiệu suất.

Từ Điển Anh Việt