example
/ɪɡˈzæmpl/Một ví dụ là một mẫu hoặc trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa một ý tưởng, nguyên tắc hoặc quy tắc.
The teacher used a real-life example to explain the concept.
Giáo viên đã sử dụng một ví dụ thực tế để giải thích khái niệm.
Từ 'example' thường được sử dụng trong giáo dục, viết lách và giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng ví dụ trong giao tiếp
Khi giải thích một ý tưởng phức tạp, sử dụng ví dụ để giúp người nghe hoặc đọc dễ hiểu hơn.
⚡Quy tắc vàng
Chọn ví dụ phù hợp
Chọn ví dụ đơn giản, rõ ràng và liên quan đến chủ đề để truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'example' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu, mẫu mực'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'example' thường được sử dụng để trình bày một trường hợp cụ thể để minh họa một ý tưởng hoặc nguyên tắc. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một mẫu hoặc mẫu mực.