For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

distinction

/dɪˈstɪŋkʃən/
noun★Trung cấp
chung

Sự khác biệt hoặc sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

The distinction between right and wrong is clear.

Sự phân biệt giữa đúng và sai rất rõ ràng.

💡

Thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt hoặc sự phân biệt quan trọng.

trang trọng

Vinh dự hoặc danh hiệu được trao cho sự xuất sắc.

He received a distinction in his final exams.

Anh ấy được trao một sự phân biệt trong kỳ thi cuối cùng của mình.

💡

Thường dùng trong trường học hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

make a distinctionlàm sự phân biệtdraw a distinctionvẽ ra sự phân biệtearn a distinctionđược trao một sự phân biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to make a distinctioncụm từ
làm sự phân biệt
to draw a distinctioncụm từ
vẽ ra sự phân biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'distinction'

Lưu ý rằng 'distinction' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng từ 'difference' thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'distinction' và 'difference'

'Distinction' thường chỉ sự khác biệt quan trọng hoặc rõ rệt, còn 'difference' có thể dùng cho bất kỳ sự khác biệt nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'distinctio', có nghĩa là 'sự phân biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'distinction' thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt hoặc sự phân biệt quan trọng. Trong trường học, nó cũng có thể chỉ danh hiệu hoặc vinh dự.

Phân tích từ

distinct
rõ ràng, khác biệt
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →