employ

/ɪmˈplɔɪ/
sử dụng, thuê

The company employs over 500 people.

Công ty này sử dụng hơn 500 người.


trang trọng

Sử dụng lao động của ai đó để làm việc, thường với tiền lương hoặc lương.

She employs a personal assistant to manage her schedule.

Cô ấy thuê một trợ lý cá nhân để quản lý lịch trình của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.

trang trọng

Sử dụng một phương pháp, kỹ thuật hoặc tài nguyên để đạt được mục đích.

The government employs various strategies to reduce pollution.

Chính phủ sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để giảm ô nhiễm.

Dùng để chỉ việc áp dụng một cách thức hoặc phương pháp.

Cụm từ kết hợp

employ someonethuê ai đóemploy a strategysử dụng một chiến lượcemploy someone full-timethuê ai đó làm toàn thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

employ someonecụm từ
thuê ai đó làm việc
self-employedcụm từ
làm việc tự do, không làm cho công ty

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Employ' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'hire'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'employ' và 'hire'

'Employ' thường dùng để chỉ việc sử dụng lao động lâu dài, còn 'hire' có thể dùng cho việc thuê tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'implicare' có nghĩa là 'bao gồm' hoặc 'liên quan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'employ' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'hire'.

Phân tích từ

em-
vào, vào trong
prefix
+
-ploy
sử dụng, áp dụng
root
Từ Điển Anh Việt