empirical

/ɛmˈpɪrɪkəl/
thực nghiệm

The scientist relied on empirical evidence to support her theory.

Nhà khoa học dựa vào bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ lý thuyết của mình.


trang trọng

Dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế chứ không phải lý thuyết hoặc ý kiến.

The researcher used empirical data to analyze the trend.

Nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực nghiệm để phân tích xu hướng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'empeirikos', có nghĩa là 'dựa trên kinh nghiệm'.

Từ Điển Anh Việt