employee

/ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên

The company hired 50 new employees last month.

Công ty đã tuyển 50 nhân viên mới trong tháng trước.


Kinh doanh
trang trọng

Người làm việc cho công ty hoặc tổ chức theo hợp đồng lương.

The manager praised the employee for her excellent performance.

Người quản lý đã khen ngợi nhân viên vì thành tích xuất sắc của cô ấy.

Employees are entitled to paid leave after one year of service.

Nhân viên được hưởng chế độ nghỉ phép có lương sau một năm làm việc.

Không bao gồm người làm chủ doanh nghiệp hoặc người lao động tự do.

Cụm từ kết hợp

full-time employeenhân viên toàn thời gianpart-time employeenhân viên bán thời gianpermanent employeenhân viên chính thứctemporary employeenhân viên tạm thời

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'employee' và 'staff'

'Employee' chỉ từng cá nhân cụ thể, trong khi 'staff' thường chỉ tập thể nhân viên của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'employee' trong hợp đồng

Trong hợp đồng lao động, 'employee' luôn được viết hoa khi đề cập đến vị trí cụ thể (e.g., 'The Employee agrees to...').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'emploien' (sử dụng), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'employer', bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' (gắn kết, bao gồm).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, hành chính. Không nhầm lẫn với 'employer' (người thuê).

Phân tích từ

employ
sử dụng, thuê
root
+
-ee
người nhận hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt