Loading...
Loading...
Người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, nhận lương hoặc tiền công
The company has 500 employees worldwide.
Công ty có 500 nhân viên trên toàn thế giới.
Employees must follow the company's code of conduct.
Nhân viên phải tuân theo quy tắc hành vi của công ty.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ 'employee' thường đề cập đến người lao động hợp pháp với hợp đồng lao động.
Người làm việc cho một tổ chức, có thể là người lao động hoặc công chức
Government employees receive benefits such as health insurance.
Nhân viên công chức được hưởng các lợi ích như bảo hiểm y tế.
Lưu ý rằng 'employee' thường đề cập đến người lao động có hợp đồng, trong khi 'worker' có thể bao gồm cả người tự do hoặc người lao động không chính thức.
'Employee' là người làm việc, còn 'employer' là người sử dụng lao động.
Từ gốc Latin 'employer' (người sử dụng lao động) và hậu tố '-ee' (người nhận tác động).
Trong tiếng Anh, 'employee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'worker' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn.