employee scheduling
/ɪmˈplɔɪ.i ˈskedʒ.uː.lɪŋ/noun phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Quá trình sắp xếp và quản lý ca làm việc của nhân viên trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Effective employee scheduling ensures proper staffing levels during peak hours.
Lập lịch làm việc hiệu quả đảm bảo có đủ nhân viên trong giờ cao điểm.
💡
Thường được thực hiện bằng phần mềm quản lý nhân sự hoặc bảng tính.
Cụm từ kết hợp
optimize employee schedulingtối ưu hóa lập lịch làm việcautomated schedulinglập lịch tự động
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
shift schedulingcụm từ
lập lịch ca
time and attendancecụm từ
quản lý thời gian và chấm công
💡Mẹo hay
Sử dụng phần mềm
Phần mềm lập lịch làm việc có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.
⚡Quy tắc vàng
Đảm bảo công bằng
Lập lịch phải công bằng và tuân thủ quy định lao động.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'employee' (nhân viên) và 'scheduling' (lập lịch).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự và các doanh nghiệp dịch vụ.
Phân tích từ
employee
nhân viên
rootscheduling
lập lịch
rootTừ Điển Anh Việt