employee scheduling

/ɪmˈplɔɪ.i ˈskedʒ.uː.lɪŋ/
lập lịch làm việc cho nhân viên

The manager uses software for employee scheduling to optimize shifts.

Quản lý sử dụng phần mềm lập lịch làm việc để tối ưu hóa ca làm việc.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình sắp xếp và quản lý ca làm việc của nhân viên trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Effective employee scheduling ensures proper staffing levels during peak hours.

Lập lịch làm việc hiệu quả đảm bảo có đủ nhân viên trong giờ cao điểm.

Thường được thực hiện bằng phần mềm quản lý nhân sự hoặc bảng tính.

Cụm từ kết hợp

optimize employee schedulingtối ưu hóa lập lịch làm việcautomated schedulinglập lịch tự động

Cụm từ liên quan

time and attendancecụm từ
quản lý thời gian và chấm công

Mẹo hay

Sử dụng phần mềm

Phần mềm lập lịch làm việc có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.

Quy tắc vàng

Đảm bảo công bằng

Lập lịch phải công bằng và tuân thủ quy định lao động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'employee' (nhân viên) và 'scheduling' (lập lịch).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự và các doanh nghiệp dịch vụ.

Phân tích từ

employee
nhân viên
root
+
scheduling
lập lịch
root
Từ Điển Anh Việt