empire

/ˈɛm.paɪ.ər/
nounTrung cấp
trang trọng

Một quốc gia hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một hoàng đế hoặc một người cai trị có quyền lực tuyệt đối.

The British Empire once spanned across five continents.

Công quốc Anh từng trải dài trên năm châu lục.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các đế quốc lớn trong lịch sử.

thông thường

Một tổ chức hoặc tập đoàn có quyền lực và ảnh hưởng lớn.

Google has become an empire in the tech industry.

Google đã trở thành một công quốc trong ngành công nghiệp công nghệ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc văn hóa đại chúng.

Cụm từ kết hợp

empire statetiểu bang New Yorkempire buildingxây dựng đế quốcempire collapsesụp đổ của đế quốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

empire state of mindcụm từ
tâm trạng tự tin và kiên định

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'empire' thường được sử dụng để chỉ các đế quốc lớn trong lịch sử, như Đế quốc La Mã hoặc Đế quốc Anh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'empirical'

Từ 'empire' không liên quan đến từ 'empirical' (trải nghiệm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'imperium' có nghĩa là 'quyền lực tối cao' hoặc 'đế quốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'empire' thường được sử dụng để chỉ các đế quốc trong lịch sử, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc tập đoàn có quyền lực lớn.

Phân tích từ

em-
trong tiếng Latinh có nghĩa là 'trong'
prefix
+
-pire
từ tiếng Latinh 'potere' có nghĩa là 'quyền lực'
root
Từ Điển Anh Việt