empire
/ˈɛm.paɪ.ər/Một quốc gia hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một hoàng đế hoặc một người cai trị có quyền lực tuyệt đối.
The British Empire once spanned across five continents.
Công quốc Anh từng trải dài trên năm châu lục.
Thường được sử dụng để chỉ các đế quốc lớn trong lịch sử.
Một tổ chức hoặc tập đoàn có quyền lực và ảnh hưởng lớn.
Google has become an empire in the tech industry.
Google đã trở thành một công quốc trong ngành công nghiệp công nghệ.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc văn hóa đại chúng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Từ 'empire' thường được sử dụng để chỉ các đế quốc lớn trong lịch sử, như Đế quốc La Mã hoặc Đế quốc Anh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'empirical'
Từ 'empire' không liên quan đến từ 'empirical' (trải nghiệm).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'imperium' có nghĩa là 'quyền lực tối cao' hoặc 'đế quốc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'empire' thường được sử dụng để chỉ các đế quốc trong lịch sử, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc tập đoàn có quyền lực lớn.