Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

emphasis

/ˈɛm.fə.sɪs/
noun★Trung cấp— sự nhấn mạnh
trang trọngthông thường

Sự nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm quan trọng trong một bài nói, văn bản hoặc biểu diễn.

The teacher put emphasis on grammar in today's lesson.

Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp trong bài học hôm nay.

His speech had an emphasis on environmental protection.

Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh bảo vệ môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

put emphasis onnhấn mạnh vàoplace emphasis onđặt trọng tâm vàolay emphasis onnhấn mạnh đến

Từ đồng nghĩa

stressaccentimportancesignificance

Từ trái nghĩa

neglectignoredownplay

Cụm từ liên quan

put emphasis oncụm từ
nhấn mạnh vào
place emphasis oncụm từ
đặt trọng tâm vào

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'emphasis' thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'emphasize'

'Emphasis' là danh từ, còn 'emphasize' là động từ. Ví dụ: 'She put emphasis on the point' (cô ấy nhấn mạnh vào điểm đó).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emphasis', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.

Phân tích từ

emph
nhấn mạnh
root
+
-asis
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.