use

/juːs/
verbCơ bản sử dụng
trang trọng

Để sử dụng hoặc áp dụng một vật, công cụ, hoặc tài nguyên để một mục đích cụ thể.

She uses a laptop for work.

Cô ấy sử dụng một máy tính xách tay để làm việc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

trang trọng

Được sử dụng hoặc được áp dụng (đối với một vật hoặc tài nguyên).

This tool is used for cutting wood.

Công cụ này được sử dụng để cắt gỗ.

💡

Dạng bị động của động từ 'use'.

Cụm từ kết hợp

use upsử dụng hếtmake use oftận dụngput to usesử dụng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng động từ 'use' đúng cách

Động từ 'use' thường được sử dụng với các danh từ hoặc từ chỉ vật hoặc tài nguyên. Ví dụ: 'I use a pen to write.' (Tôi sử dụng một cây bút để viết.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'use' với động từ

Động từ 'use' không được sử dụng với các động từ khác. Ví dụ: 'I use to run.' là sai. Bạn nên sử dụng 'I used to run.' (Tôi thường chạy.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'use' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là 'sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'use' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc sử dụng một vật hoặc tài nguyên. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, chẳng hạn như trong công nghệ hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

use
sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt