Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

employee benefits

/ɪmˈplɔɪ.i ˈbɛn.ɪ.fɪts/
noun phrase★Trung cấp— quyền lợi của nhân viên
💼Kinh doanh
trang trọng

Các quyền lợi, lợi ích hoặc lợi nhuận mà một công ty cung cấp cho nhân viên của mình, bao gồm lương, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, quỹ tiết kiệm, và các chương trình khác.

Employee benefits include health insurance and retirement plans.

Quyền lợi nhân viên bao gồm bảo hiểm y tế và các kế hoạch nghỉ hưu.

The new policy expanded employee benefits to include mental health support.

Chính sách mới đã mở rộng quyền lợi nhân viên để bao gồm hỗ trợ sức khỏe tâm thần.

💡

Quyền lợi nhân viên thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty.

Cụm từ kết hợp

health benefitsquyền lợi y tếretirement benefitsquyền lợi nghỉ hưuemployee benefits packagegói quyền lợi nhân viên

Từ đồng nghĩa

employee perksworkplace benefitsemployee compensation

Từ trái nghĩa

employee deductionsemployee responsibilities

Cụm từ liên quan

benefits packagecụm từ
gói quyền lợi
health insurancecụm từ
bảo hiểm y tế

💡Mẹo hay

Hiểu rõ các quyền lợi

Khi tìm việc, hãy xem xét kỹ các quyền lợi nhân viên mà công ty cung cấp, không chỉ lương.

⚡Quy tắc vàng

Quyền lợi nhân viên là gì?

Quyền lợi nhân viên là các lợi ích mà công ty cung cấp cho nhân viên, bao gồm lương, bảo hiểm, nghỉ phép, và các chương trình khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'employee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employer' (người sử dụng lao động), và 'benefits' từ tiếng Latin 'beneficia' (lợi ích).

📝Ghi chú sử dụng

Quyền lợi nhân viên thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hợp đồng lao động, chính sách công ty, hoặc khi so sánh các cơ hội việc làm.

Phân tích từ

employee
nhân viên
root
+
benefits
quyền lợi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.