Looking up...
Các quyền lợi, lợi ích hoặc lợi nhuận mà một công ty cung cấp cho nhân viên của mình, bao gồm lương, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, quỹ tiết kiệm, và các chương trình khác.
Employee benefits include health insurance and retirement plans.
Quyền lợi nhân viên bao gồm bảo hiểm y tế và các kế hoạch nghỉ hưu.
The new policy expanded employee benefits to include mental health support.
Chính sách mới đã mở rộng quyền lợi nhân viên để bao gồm hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
Quyền lợi nhân viên thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty.
Khi tìm việc, hãy xem xét kỹ các quyền lợi nhân viên mà công ty cung cấp, không chỉ lương.
Quyền lợi nhân viên là các lợi ích mà công ty cung cấp cho nhân viên, bao gồm lương, bảo hiểm, nghỉ phép, và các chương trình khác.
Từ 'employee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employer' (người sử dụng lao động), và 'benefits' từ tiếng Latin 'beneficia' (lợi ích).
Quyền lợi nhân viên thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hợp đồng lao động, chính sách công ty, hoặc khi so sánh các cơ hội việc làm.