electronic music

/ɪˈlɛktrɒnɪk ˈmjuːzɪk/
âm nhạc điện tử

She loves listening to electronic music while working.

Cô ấy thích nghe âm nhạc điện tử khi làm việc.


chung

Một thể loại âm nhạc được tạo ra hoặc sửa đổi bằng các thiết bị điện tử, bao gồm các nhạc cụ điện tử, máy tính và phần mềm âm thanh.

Electronic music has evolved significantly since the 1970s.

Âm nhạc điện tử đã phát triển đáng kể kể từ những năm 1970.

Many festivals feature electronic music performances.

Nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn âm nhạc điện tử.

Âm nhạc điện tử bao gồm nhiều phong cách khác nhau như techno, house, dubstep, và ambient.

Cụm từ kết hợp

electronic music festivallễ hội âm nhạc điện tửelectronic music producernhà sản xuất âm nhạc điện tửelectronic music genrethể loại âm nhạc điện tử

Cụm từ liên quan

electronic dance musiccụm từ
âm nhạc điện tử dành cho vũ đạo
electronic music producercụm từ
người sản xuất âm nhạc điện tử

Mẹo hay

Phân biệt âm nhạc điện tử và âm nhạc truyền thống

Âm nhạc điện tử thường sử dụng các nhạc cụ điện tử và phần mềm âm thanh, trong khi âm nhạc truyền thống sử dụng nhạc cụ truyền thống như piano, guitar, và dàn nhạc giao hưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'electronic music' với 'electronic dance music' (EDM), một thể loại cụ thể của âm nhạc điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Anh 'electronic' (điện tử) và 'music' (âm nhạc).

Ghi chú sử dụng

Âm nhạc điện tử thường được sử dụng trong các lễ hội, club và các buổi biểu diễn âm nhạc hiện đại.

Phân tích từ

electronic
điện tử
adjective
+
music
âm nhạc
noun
Từ Điển Anh Việt