Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

electronic music

/ɪˈlɛktrɒnɪk ˈmjuːzɪk/
phrase★Trung cấp— âm nhạc điện tử
chung

Một thể loại âm nhạc được tạo ra hoặc sửa đổi bằng các thiết bị điện tử, bao gồm các nhạc cụ điện tử, máy tính và phần mềm âm thanh.

Electronic music has evolved significantly since the 1970s.

Âm nhạc điện tử đã phát triển đáng kể kể từ những năm 1970.

Many festivals feature electronic music performances.

Nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn âm nhạc điện tử.

💡

Âm nhạc điện tử bao gồm nhiều phong cách khác nhau như techno, house, dubstep, và ambient.

Cụm từ kết hợp

electronic music festivallễ hội âm nhạc điện tửelectronic music producernhà sản xuất âm nhạc điện tửelectronic music genrethể loại âm nhạc điện tử

Từ đồng nghĩa

electronic beatselectronic tunessynth music

Từ trái nghĩa

acoustic musicclassical music

Cụm từ liên quan

electronic dance musiccụm từ
âm nhạc điện tử dành cho vũ đạo
electronic music producercụm từ
người sản xuất âm nhạc điện tử

💡Mẹo hay

Phân biệt âm nhạc điện tử và âm nhạc truyền thống

Âm nhạc điện tử thường sử dụng các nhạc cụ điện tử và phần mềm âm thanh, trong khi âm nhạc truyền thống sử dụng nhạc cụ truyền thống như piano, guitar, và dàn nhạc giao hưởng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'electronic music' với 'electronic dance music' (EDM), một thể loại cụ thể của âm nhạc điện tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Anh 'electronic' (điện tử) và 'music' (âm nhạc).

📝Ghi chú sử dụng

Âm nhạc điện tử thường được sử dụng trong các lễ hội, club và các buổi biểu diễn âm nhạc hiện đại.

Phân tích từ

electronic
điện tử
adjective
+
music
âm nhạc
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.