compound
cơ sở, khu nhàThe company built a new compound for its employees.
Công ty đã xây dựng một khu nhà mới cho nhân viên của họ.
Một khu vực bao gồm nhiều tòa nhà hoặc cơ sở được bao quanh bởi một bức tường hoặc hàng rào.
The embassy is located in a secure compound.
Đại sứ quán nằm trong một khu nhà an toàn.
Thường dùng để chỉ khu nhà của công ty, trường học, hoặc cơ sở quân sự.
Một hợp chất hóa học được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau.
Water is a compound made of hydrogen and oxygen.
Nước là một hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.
Trong hóa học, hợp chất là một vật chất có cấu trúc phân tử cố định.
Một từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ khác nhau.
The word 'notebook' is a compound of 'note' and 'book'.
Từ 'notebook' là một từ ghép từ 'note' và 'book'.
Trong ngữ pháp, từ ghép có thể là một danh từ, động từ, hoặc tính từ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'compound' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Hóa học
Trong hóa học, 'compound' chỉ một hợp chất hóa học, không phải là một hỗn hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'compound' có nghĩa là 'được tạo thành từ nhiều phần'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'compound' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong hóa học, nó chỉ một hợp chất hóa học, trong khi trong tiếng Anh thông dụng, nó thường dùng để chỉ một khu nhà hoặc cơ sở.