Looking up...
Một phần hoặc thành phần góp phần gây ra một kết quả nào đó; một yếu tố ảnh hưởng đến một hiện tượng.
The main factor that caused the delay was the weather.
Yếu tố chính gây ra sự chậm trễ là thời tiết.
Thường đi kèm với các tính từ như "key", "major", "important".
Trong toán học, một số nguyên được nhân với các số nguyên khác để tạo thành một số khác; ví dụ, 12 có các nhân tử là 1, 2, 3, 4, 6, 12.
Prime factors of 30 are 2, 3, and 5.
Các nhân tử nguyên tố của 30 là 2, 3 và 5.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài học về số học.
Từ Latin "factor", nghĩa là "người làm" (được tạo ra từ "facere" – làm, tạo ra).
Trong tiếng Việt, "factor" thường được dịch là "yếu tố"; khi nói về toán học, dùng "nhân tử" hoặc "nhân tử nguyên tố".