Looking up...
Kỹ thuật liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại và các linh kiện điện tử khác.
Modern electronics have revolutionized communication.
Kỹ thuật điện tử hiện đại đã cách mạng hóa giao tiếp.
Kỹ thuật điện tử bao gồm cả phần cứng và phần mềm.
Kỹ thuật điện tử khác với kỹ thuật điện (electrical engineering).
Từ gốc tiếng Anh 'electronic' (điện tử) + hậu tố '-ics' (ngành học).
Thường dùng để chỉ ngành học hoặc lĩnh vực liên quan đến thiết kế và sản xuất các thiết bị điện tử.