drown

/draʊn/
chết đuối

He almost drowned in the river.

Anh ấy suýt chết đuối dưới sông.


chung

chết đuối do ngập trong nước

She drowned in the pool while trying to save her dog.

Cô ấy chết đuối trong bể bơi khi cố cứu con chó của mình.

Thường dùng cho trường hợp chết đuối thực sự, không ám chỉ tình trạng bị ngập lụt.

thông thường

làm ngập chìm (nghĩa bóng, thường dùng cho cảm xúc, công việc)

She was drowning in paperwork.

Cô ấy chìm ngập trong đống giấy tờ.

Dùng để miêu tả tình trạng bị tràn ngập bởi thứ gì đó (cảm xúc, công việc, thông tin).

chung

làm át tiếng (âm thanh)

The loud music drowned out the conversation.

Âm nhạc lớn đã át hết cuộc trò chuyện.

Dùng khi một âm thanh quá lớn khiến người khác không nghe thấy.

Cụm từ kết hợp

drown in workchìm ngập trong công việcdrown out noiselàm át tiếng ồndrown one's sorrowssay rượu để quên sầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drown one's sorrowscụm từ
uống rượu để quên nỗi buồn

Mẹo hay

Phân biệt 'drown' và 'suffocate'

'Drown' chỉ ám chỉ chết đuối do ngập trong nước, trong khi 'suffocate' ám chỉ chết do thiếu không khí (ví dụ: bị nghẹt thở).

Quy tắc vàng

Dùng 'drown' trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'drown' cho tình huống bị ngập trong nước (nghĩa đen) hoặc bị tràn ngập bởi thứ gì đó (nghĩa bóng). Không dùng cho các trường hợp bị nghẹt thở do thiếu không khí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'druncian', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'trinkan' (uống, nhấm nháp). Nghĩa gốc là 'ngập nước', sau đó mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng theo nghĩa đen (chết đuối) hoặc nghĩa bóng (bị ngập trong thứ gì đó). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường được dùng nhiều hơn.

Từ Điển Anh Việt