Looking up...
Không có nước hoặc ẩm ướt; không ẩm ướt.
She hung the clothes outside to dry.
Cô ấy treo quần áo ra ngoài để khô.
Dùng để mô tả vật thể không có nước hoặc không ẩm ướt.
Không có cảm xúc hoặc sự hứng thú; lạnh lùng.
His dry humor made everyone laugh.
Humor khô khan của anh ấy làm mọi người cười.
Dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không có cảm xúc hoặc sự hứng thú.
Không có rượu hoặc chất kích thích.
The bar offers dry wines.
Quán bar cung cấp rượu vang không có đường.
Dùng để mô tả rượu vang không có đường hoặc rượu có chứa ít đường hơn.
Lưu ý rằng 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy sử dụng nó đúng cách để tránh hiểu nhầm.
'Dry' có nghĩa là không có nước, còn 'dry out' có nghĩa là khô đi hoặc khô cạn.
Từ gốc tiếng Anh 'dry', có nghĩa là không có nước hoặc ẩm ướt.
Từ 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả vật thể không có nước, không có cảm xúc hoặc rượu không có đường.