Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dry

/draɪ/
adjective★Cơ bản— khô
chung

Không có nước hoặc ẩm ướt; không ẩm ướt.

She hung the clothes outside to dry.

Cô ấy treo quần áo ra ngoài để khô.

💡

Dùng để mô tả vật thể không có nước hoặc không ẩm ướt.

thông thường

Không có cảm xúc hoặc sự hứng thú; lạnh lùng.

His dry humor made everyone laugh.

Humor khô khan của anh ấy làm mọi người cười.

💡

Dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không có cảm xúc hoặc sự hứng thú.

thông thường

Không có rượu hoặc chất kích thích.

The bar offers dry wines.

Quán bar cung cấp rượu vang không có đường.

💡

Dùng để mô tả rượu vang không có đường hoặc rượu có chứa ít đường hơn.

Cụm từ kết hợp

dry outkhô đidry upkhô cạndry cleangiặt khô

Từ đồng nghĩa

aridparcheddesiccateddry out

Từ trái nghĩa

wetmoisthumiddamp

Cụm từ liên quan

dry runcụm từ
một thử nghiệm hoặc bài tập không có sự tham gia thực tế
dry icecụm từ
đường đá khô

💡Mẹo hay

Sử dụng 'dry' trong ngữ cảnh đúng

Lưu ý rằng 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy sử dụng nó đúng cách để tránh hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'dry' với 'dry out'

'Dry' có nghĩa là không có nước, còn 'dry out' có nghĩa là khô đi hoặc khô cạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dry', có nghĩa là không có nước hoặc ẩm ướt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'dry' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả vật thể không có nước, không có cảm xúc hoặc rượu không có đường.

Phân tích từ

dry
khô
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.