Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

drug

/drʌɡ/
noun★Trung cấp— thuốc
trang trọng

Chất hóa học được sử dụng để điều trị, ngăn ngừa hoặc chẩn đoán bệnh.

The doctor prescribed a new drug for his condition.

Bác sĩ đã kê toa một loại thuốc mới cho tình trạng của anh ấy.

💡

Thuốc có thể là thuốc chữa bệnh, thuốc giảm đau, hoặc thuốc kháng sinh.

thông thường

Chất gây nghiện hoặc chất gây tác dụng tâm lý.

Drug abuse is a serious problem in many countries.

Sử dụng ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

💡

Thuốc có thể được sử dụng bất hợp pháp và gây nghiện.

Cụm từ kết hợp

illegal drugma túyprescription drugthuốc kê toadrug abusesử dụng ma túy

Từ đồng nghĩa

medicationmedicinenarcotic

Từ trái nghĩa

antidotecure

Cụm từ liên quan

drug addictioncụm từ
sự nghiện thuốc
drug testcụm từ
kiểm tra ma túy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'drug' để tránh nhầm lẫn giữa thuốc chữa bệnh và ma túy.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'drug' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ thuốc chữa bệnh, trong khi trong tiếng lóng, nó có thể đề cập đến ma túy.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'droog' (khô), ban đầu dùng để chỉ các chất khô được sử dụng trong y học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'drug' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ thuốc chữa bệnh, trong khi trong tiếng lóng, nó có thể đề cập đến ma túy.

Phân tích từ

drug
thuốc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.