Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

drone

/droʊn/
noun★Trung cấp— máy bay không người lái
💻Công nghệ
chuyên ngành

một loại máy bay không có phi công bên trong, điều khiển từ xa hoặc tự động

Drones are used for aerial photography, surveillance, and delivery services.

Máy bay không người lái được sử dụng để chụp ảnh trên không, giám sát và dịch vụ giao hàng.

💡

Từ này thường đề cập đến các thiết bị bay không người lái nhỏ, thường được điều khiển bằng điều khiển từ xa hoặc lập trình sẵn.

thông thường

tiếng ù ù (âm thanh đều đều, thường là tiếng máy bay không người lái)

The constant drone of the air conditioner was annoying.

Tiếng ù ù liên tục của máy điều hòa thật khó chịu.

💡

Nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh đều đều.

Cụm từ kết hợp

military dronemáy bay không người lái quân sựdelivery dronemáy bay không người lái giao hàngdrone footagecảnh quay từ máy bay không người láidrone pilotphi công điều khiển máy bay không người lái

Từ đồng nghĩa

unmanned aerial vehicleUAVremote-controlled aircraft

Từ trái nghĩa

manned aircraftpiloted aircraft

💡Mẹo hay

Phân biệt 'drone' với 'máy bay'

Khác với 'máy bay' (có phi công), 'drone' luôn chỉ máy bay không người lái. Trong tiếng Việt, tránh dịch 'drone' thành 'máy bay' khi ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về tính không người lái.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'drone' trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 'drone' khi đề cập đến thiết bị bay không người lái, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, quân sự hoặc giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh máy bay có người lái.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'drone' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dran' (tiếng ong), ám chỉ âm thanh đều đều của ong. Sau đó được sử dụng trong quân sự vào đầu thế kỷ 20 để chỉ máy bay không người lái (do âm thanh giống tiếng ong).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'drone' thường được gọi là 'máy bay không người lái' hoặc 'UAV' (viết tắt của 'Unmanned Aerial Vehicle'). Từ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, quân sự, quay phim và giao hàng.

Phân tích từ

drone
từ gốc tiếng Anh, không thể phân tách thêm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.