Looking up...
một loại máy bay không có phi công bên trong, điều khiển từ xa hoặc tự động
Drones are used for aerial photography, surveillance, and delivery services.
Máy bay không người lái được sử dụng để chụp ảnh trên không, giám sát và dịch vụ giao hàng.
Từ này thường đề cập đến các thiết bị bay không người lái nhỏ, thường được điều khiển bằng điều khiển từ xa hoặc lập trình sẵn.
tiếng ù ù (âm thanh đều đều, thường là tiếng máy bay không người lái)
The constant drone of the air conditioner was annoying.
Tiếng ù ù liên tục của máy điều hòa thật khó chịu.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh đều đều.
Khác với 'máy bay' (có phi công), 'drone' luôn chỉ máy bay không người lái. Trong tiếng Việt, tránh dịch 'drone' thành 'máy bay' khi ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về tính không người lái.
Sử dụng 'drone' khi đề cập đến thiết bị bay không người lái, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, quân sự hoặc giải trí. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh máy bay có người lái.
Từ 'drone' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dran' (tiếng ong), ám chỉ âm thanh đều đều của ong. Sau đó được sử dụng trong quân sự vào đầu thế kỷ 20 để chỉ máy bay không người lái (do âm thanh giống tiếng ong).
Trong tiếng Việt, 'drone' thường được gọi là 'máy bay không người lái' hoặc 'UAV' (viết tắt của 'Unmanned Aerial Vehicle'). Từ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, quân sự, quay phim và giao hàng.