drum

/drʌm/
nounCơ bản
thông thường

Một nhạc cụ gõ bằng da căng trên khung gỗ hoặc kim loại.

The drummer hit the drum with a stick.

Người chơi trống đánh trống bằng một que.

💡

Trống là một nhạc cụ phổ biến trong nhiều loại nhạc, bao gồm nhạc rock, jazz và nhạc dân tộc.

thông thường

Một vật hình trụ, thường được sử dụng để chứa hoặc bảo quản các vật liệu.

She stored the clothes in a large drum.

Cô ấy giữ quần áo trong một thùng lớn.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'drum' thường được dùng để chỉ các thùng chứa lớn, chẳng hạn như thùng chứa hóa chất hoặc thùng rác.

Cụm từ kết hợp

drum setbộ trốngdrumstickque trốngdrum rollsự đánh trống liên tục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

beat the drumcụm từ
quảng bá hoặc ủng hộ mạnh mẽ
drum up supportcụm từ
tìm kiếm sự ủng hộ hoặc sự quan tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'drum' trong ngữ cảnh âm nhạc

Khi nói về nhạc cụ, 'drum' thường được dùng cùng với các từ như 'set', 'stick', hoặc 'roll'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'drum' và 'drum set'

'Drum' có thể chỉ một nhạc cụ đơn lẻ, còn 'drum set' là một bộ nhạc cụ bao gồm nhiều loại trống khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'drum' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drumme', có nghĩa là 'nhạc cụ gõ'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'drumma' hoặc tiếng Hy Lạp 'druma'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'drum' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ nhạc cụ trống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật hình trụ hoặc thùng chứa.

Phân tích từ

drum
nhạc cụ gõ hoặc vật hình trụ
root
Từ Điển Anh Việt