drunk

/drʌŋk/
say rượu say

He was too drunk to drive home.

Anh ấy say quá không thể lái xe về nhà được.


thông thường

Trạng thái của một người đã uống quá nhiều rượu, dẫn đến mất kiểm soát về thể chất và tinh thần.

She was drunk at the party and couldn't remember what happened.

Cô ấy say ở bữa tiệc và không nhớ được gì xảy ra.

Thường được sử dụng để mô tả một người đã uống quá nhiều rượu, dẫn đến mất kiểm soát về thể chất và tinh thần.

thông thường

Người say rượu.

The drunk man was sleeping on the sidewalk.

Người đàn ông say rượu đang ngủ trên vỉa hè.

Dùng để mô tả một người đang trong trạng thái say rượu.

Cụm từ kết hợp

drunk driverngười lái xe say rượudrunk and disorderlysay rượu và gây rốidrunk as a skunksay như con chó sói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drunk drivingcụm từ
hành động lái xe khi say rượu
drunk and disorderlycụm từ
say rượu và gây rối

Mẹo hay

Sử dụng từ 'drunk' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'drunk' thường được sử dụng để mô tả một người đã uống quá nhiều rượu, dẫn đến mất kiểm soát về thể chất và tinh thần. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người đang trong trạng thái say rượu.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng từ 'drunk' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'drunk' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và không được khuyến cáo sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'drunk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'druncen', có nghĩa là 'say rượu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'drunk' thường được sử dụng để mô tả một người đã uống quá nhiều rượu, dẫn đến mất kiểm soát về thể chất và tinh thần. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người đang trong trạng thái say rượu.

Phân tích từ

drunk
say rượu
root
Từ Điển Anh Việt