dryness
/ˈdraɪnəs/Tính chất khô, không có ẩm ướt hoặc nước
The dryness of the desert air can be harsh on your skin.
Không khí khô của sa mạc có thể gây hại cho da của bạn.
She noticed the dryness in her mouth after eating salty snacks.
Cô ấy nhận thấy miệng khô sau khi ăn những món ăn mặn.
Dryness thường được dùng để mô tả không khí, môi trường hoặc các vật thể không có ẩm ướt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'dryness' thường được dùng để mô tả tình trạng không có ẩm ướt, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dryness' và 'aridity'
'Dryness' thường được dùng để mô tả tình trạng không có ẩm ướt trong không khí hoặc môi trường, còn 'aridity' thường được dùng để mô tả tình trạng khô cạn của đất hoặc không khí trong một khu vực.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'dryness' bắt nguồn từ từ 'dry' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'khô'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'dryness' thường được dùng để mô tả tình trạng không có ẩm ướt, đặc biệt trong không khí, môi trường hoặc các vật thể.