Looking up...
làm cho ai đó cảm thấy quá tải bởi số lượng, cường độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức khó xử lý.
The news overwhelmed him with grief.
Tin tức đó khiến anh ấy chìm trong nỗi đau buồn.
Tourists were overwhelmed by the beauty of the landscape.
Khách du lịch bị choáng ngợp trước vẻ đẹp của phong cảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (cảm xúc mạnh) hoặc tiêu cực (quá tải).
áp đảo (về số lượng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng).
The army overwhelmed the enemy forces.
Quân đội đã áp đảo lực lượng địch.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, cạnh tranh hoặc tranh luận.
Khi nói về cảm xúc, 'overwhelm' thường đi kèm với 'by' hoặc 'with'. Ví dụ: 'She was overwhelmed by sadness' (Cô ấy chìm trong nỗi buồn).
'Overwhelm' nhấn mạnh sự quá tải về cảm xúc hoặc số lượng, trong khi 'overcome' nhấn mạnh sự vượt qua khó khăn. Ví dụ: 'He was overwhelmed by the task' (Anh ấy choáng ngợp trước khối lượng công việc) vs. 'He overcame the challenge' (Anh ấy vượt qua thử thách).
Từ tiếng Anh cổ 'ofwhelman' (áp đảo, chôn vùi), kết hợp từ 'over-' (quá mức) + 'whelm' (chôn vùi, nhấn chìm). 'Whelm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwelmian' (lật đổ).
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (cảm xúc mạnh) hoặc tiêu cực (quá tải). Trong tiếng Việt, 'áp đảo' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tranh luận, trong khi 'chìm ngập' hoặc 'choáng ngợp' phù hợp hơn cho cảm xúc.