Looking up...
The sudden disconnection left us frustrated.
Sự ngắt kết nối đột ngột khiến chúng tôi bị thất vọng.
Sự ngắt kết nối hoặc mất liên lạc, thường liên quan đến các thiết bị kỹ thuật hoặc mối quan hệ.
The internet disconnection lasted for hours.
Sự ngắt kết nối internet kéo dài nhiều giờ.
There was a disconnection between what he said and his actions.
Có sự ngắt kết nối giữa những gì anh ấy nói và hành động của anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự mất liên lạc kỹ thuật hoặc sự mất liên hệ trong mối quan hệ.
Thường dùng để mô tả sự mất kết nối của các thiết bị điện tử.
Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'connection' (kết nối).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả sự mất liên hệ trong mối quan hệ.