Looking up...
Sự tiết lộ thông tin, thường là thông tin quan trọng hoặc bí mật.
Financial disclosure is required by law for public companies.
Công ty công khai phải tiết lộ thông tin tài chính theo luật pháp.
She made a full disclosure of her medical history to the doctor.
Cô ấy đã tiết lộ toàn bộ lịch sử bệnh của mình với bác sĩ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính và y tế.
Từ 'disclosure' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc tài chính. Tránh sử dụng nó trong các cuộc hội thoại thông thường.
'Disclosure' là danh từ, còn 'disclose' là động từ. Ví dụ: 'The company made a disclosure' (Công ty đã tiết lộ) và 'They disclosed the information' (Họ đã tiết lộ thông tin).
Từ gốc Latin 'dis-' (tách ra) và 'clōdere' (đóng, che giấu), nghĩa là 'tách ra, mở ra'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'disclosure' thường đề cập đến việc tiết lộ thông tin theo yêu cầu của luật pháp. Trong tài chính, nó liên quan đến việc công khai thông tin tài chính của công ty.