discourse
/ˈdɪs.kɔːrs/sự bàn luận, thảo luận về một chủ đề nào đó, thường theo hướng học thuật hoặc xã hội.
The discourse on artificial intelligence has evolved rapidly in recent years.
Cuộc bàn luận về trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Thường được sử dụng trong học thuật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
lời nói, bài viết hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ (dưới dạng danh từ không đếm được).
The discourse between the two leaders was respectful but firm.
Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo vừa tôn trọng vừa cứng rắn.
Có thể ám chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ nói chung, không nhất thiết phải là thảo luận học thuật.
sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý tưởng hoặc quan điểm (dưới dạng động từ).
The politician discoursed on the importance of education reform.
Chính trị gia đã thuyết trình về tầm quan trọng của cải cách giáo dục.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'discourse' và 'conversation'
'Discourse' thường mang tính học thuật, có cấu trúc rõ ràng và mục đích cụ thể (ví dụ: bài thuyết trình, bài viết nghiên cứu). Trong khi đó, 'conversation' đơn giản hơn, có thể là cuộc trò chuyện thường ngày không có cấu trúc chặt chẽ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'discourse' trong ngữ cảnh trang trọng
Hạn chế sử dụng 'discourse' trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng. Thay vào đó, sử dụng 'conversation' hoặc 'talk' cho các tình huống không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *discursus* (sự chạy qua lại), từ *discurrere* (chạy khắp nơi), gồm *dis-* (rải rác) + *currere* (chạy). Ban đầu mang nghĩa 'sự chạy qua lại', sau phát triển thành 'sự trao đổi ý kiến' vào thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'discourse' thường được dịch là 'bàn luận' hoặc 'thảo luận' khi đề cập đến cuộc trao đổi có tính học thuật hoặc xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'bài diễn thuyết' (speech) hay 'cuộc trò chuyện' (conversation) vì 'discourse' thường mang tính hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn.