Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discourse

discourse

/ˈdɪs.kɔːrs/
bàn luận, thảo luận

The professor's discourse on climate change lasted for two hours.

Bài thuyết trình của giáo sư về biến đổi khí hậu kéo dài hai giờ.


trang trọng

sự bàn luận, thảo luận về một chủ đề nào đó, thường theo hướng học thuật hoặc xã hội.

The discourse on artificial intelligence has evolved rapidly in recent years.

Cuộc bàn luận về trí tuệ nhân tạo đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

Thường được sử dụng trong học thuật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

trang trọng

lời nói, bài viết hoặc giao tiếp bằng ngôn ngữ (dưới dạng danh từ không đếm được).

The discourse between the two leaders was respectful but firm.

Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo vừa tôn trọng vừa cứng rắn.

Có thể ám chỉ giao tiếp bằng ngôn ngữ nói chung, không nhất thiết phải là thảo luận học thuật.

trang trọng

sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý tưởng hoặc quan điểm (dưới dạng động từ).

The politician discoursed on the importance of education reform.

Chính trị gia đã thuyết trình về tầm quan trọng của cải cách giáo dục.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

public discoursebàn luận công khaiacademic discoursebàn luận học thuậtpolitical discoursebàn luận chính trịshape the discourseđịnh hình cuộc thảo luận

Từ đồng nghĩa

conversationdialoguedebatetalkspeechlecture

Từ trái nghĩa

silencemonologue

Cụm từ liên quan

critical discourse analysiscụm từ
phân tích diễn ngôn phê phán
discourse communitycụm từ
cộng đồng diễn ngôn (nhóm người chia sẻ cùng quan điểm ngôn ngữ)

Mẹo hay

Phân biệt 'discourse' và 'conversation'

'Discourse' thường mang tính học thuật, có cấu trúc rõ ràng và mục đích cụ thể (ví dụ: bài thuyết trình, bài viết nghiên cứu). Trong khi đó, 'conversation' đơn giản hơn, có thể là cuộc trò chuyện thường ngày không có cấu trúc chặt chẽ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'discourse' trong ngữ cảnh trang trọng

Hạn chế sử dụng 'discourse' trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng. Thay vào đó, sử dụng 'conversation' hoặc 'talk' cho các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *discursus* (sự chạy qua lại), từ *discurrere* (chạy khắp nơi), gồm *dis-* (rải rác) + *currere* (chạy). Ban đầu mang nghĩa 'sự chạy qua lại', sau phát triển thành 'sự trao đổi ý kiến' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'discourse' thường được dịch là 'bàn luận' hoặc 'thảo luận' khi đề cập đến cuộc trao đổi có tính học thuật hoặc xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'bài diễn thuyết' (speech) hay 'cuộc trò chuyện' (conversation) vì 'discourse' thường mang tính hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn.

Phân tích từ

dis-
tiền tố chỉ sự phân tán, rải rác
prefix
+
-course
từ Latin *currere* nghĩa là 'chạy'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.