discontent

/dɪsˈkɒntɛnt/
nounTrung cấp sự bất mãn
trang trọngthông thường

Sự không hài lòng hoặc sự bất mãn về một tình huống, quyết định hoặc điều gì đó.

There was growing discontent among the students about the lack of facilities.

Có sự bất mãn ngày càng tăng giữa các sinh viên về sự thiếu tiện nghi.

The discontent in the community led to protests.

Sự bất mãn trong cộng đồng đã dẫn đến các cuộc biểu tình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng chung chung, có thể là về một chính sách, điều kiện làm việc, hoặc tình trạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

express discontentbày tỏ sự bất mãngrowing discontentsự bất mãn ngày càng tăngpublic discontentsự bất mãn của công chúng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Discontent thường được sử dụng để mô tả sự bất mãn chung chung, không phải là sự giận dữ hoặc sự tức giận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'content' (nghĩa là 'hài lòng').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc nơi làm việc để mô tả sự không hài lòng của một nhóm người.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
content
hài lòng
root
Từ Điển Anh Việt