discontent

/dɪsˈkɒntɛnt/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

sự không hài lòng, sự bất mãn

The workers expressed their discontent with the new management policies.

Các công nhân đã bày tỏ sự bất mãn với các chính sách quản lý mới.

Her discontent grew as she realized the project was going nowhere.

Sự không hài lòng của cô ấy tăng lên khi cô nhận ra dự án không tiến triển.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự bất mãn hoặc không hài lòng về một tình huống, chính sách hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

express discontentbày tỏ sự bất mãngrow discontenttăng sự bất mãnvoice discontentphát biểu sự bất mãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

discontentedadjective
sự không hài lòng, sự bất mãn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường để mô tả sự bất mãn về một vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng từ này khi muốn mô tả sự bất mãn hoặc không hài lòng về một tình huống, chính sách hoặc quyết định.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'discontent', từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'content' (nghĩa là 'hài lòng').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường để mô tả sự bất mãn về một vấn đề cụ thể.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
content
hài lòng
root
Từ Điển Anh Việt