Looking up...
Không có liên kết hoặc mối quan hệ với ai hoặc cái gì đó, thường là do cách ly, xa cách hoặc sự khác biệt.
The internet connection was disconnected from the server.
Kết nối internet đã bị ngắt kết nối với máy chủ.
He felt disconnected from reality after the accident.
Anh ấy cảm thấy xa cách với thực tế sau vụ tai nạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng mất liên lạc, cảm xúc xa cách hoặc sự ngắt kết nối kỹ thuật.
Dùng 'disconnected from' khi muốn nhấn mạnh sự ngắt kết nối hoặc xa cách, không chỉ đơn giản là 'không có liên hệ'.
Từ 'disconnected' bắt nguồn từ 'dis-' (nghĩa là 'ngắt, tách ra') và 'connected' (nghĩa là 'kết nối').
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (kết nối internet, máy tính) hoặc cảm xúc (xa cách, cảm thấy tách biệt).