discover

/dɪˈskʌvər/
verbTrung cấp
trang trọng

Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước đó.

Scientists discovered a new species in the Amazon rainforest.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong rừng mưa Amazon.

She discovered her talent for painting when she was a child.

Cô ấy phát hiện ra tài năng vẽ tranh của mình khi còn nhỏ.

💡

Thường được sử dụng khi nói về việc tìm ra điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa.

thông thường

Tìm hiểu, khám phá (về một địa điểm, một lĩnh vực).

We discovered a hidden beach while hiking.

Chúng tôi đã tìm ra một bãi biển bí ẩn khi đi bộ.

He discovered the joy of reading in his twenties.

Anh ấy khám phá ra niềm vui đọc sách khi đã 20 tuổi.

💡

Có thể được sử dụng khi nói về việc tìm hiểu điều gì đó mới mẻ hoặc thú vị.

Cụm từ kết hợp

discover the truthtìm ra sự thậtdiscover a talentphát hiện ra tài năngdiscover a placekhám phá một nơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

discover the worldcụm từ
khám phá thế giới
discover oneselfcụm từ
tự khám phá bản thân

💡Mẹo hay

Sử dụng 'discover' khi muốn nhấn mạnh tính mới mẻ

Nó thường được sử dụng khi nói về việc tìm ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước đó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'discover' với vật dụng thường ngày

Ví dụ: 'I discovered my keys' không đúng, nên dùng 'I found my keys'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discoverire' (bỏ che, bóc trần).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, du lịch hoặc phát hiện ra điều gì đó quan trọng.

Phân tích từ

dis-
bỏ, tách ra
prefix
+
-cover
che, bọc
root
+
-re
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt