Looking up...
She refused to disclose the secret even under pressure.
Cô ấy từ chối tiết lộ bí mật ngay cả khi bị ép buộc.
Làm cho người khác biết một bí mật mà trước đây họ không biết.
The company will disclose the financial details in the annual report.
Công ty sẽ tiết lộ chi tiết tài chính trong báo cáo thường niên.
He disclosed the secret to his best friend in confidence.
Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho người bạn thân nhất của mình một cách tin tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'spill the beans' hay 'let out a secret'.
'Disclose' thường mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (luật, tài chính, báo cáo). 'Reveal' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ trang trọng đến thân mật. Ví dụ: 'The report reveals the company's profits' (Báo cáo tiết lộ lợi nhuận của công ty) — dùng 'reveals' thay vì 'discloses' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tính chủ động và có chủ đích trong việc tiết lộ bí mật, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ 'disclose' xuất phát từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'claudere' (nghĩa là 'đóng kín'), ban đầu mang nghĩa 'mở ra những gì bị đóng kín'. 'Secret' xuất phát từ tiếng Latin 'secretus' (nghĩa là 'riêng tư, tách biệt').
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp (luật, tài chính, kinh doanh). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ thân mật hơn như 'spill the beans' hoặc 'let the cat out of the bag'.